另存

另存
lìngcún
lánh tồn

lưu dưới dạng; lưu thành (tệp khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu dưới dạng; lưu thành (tệp khác)

    • PDF

      Vui lòng lưu tệp dưới dạng PDF.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.