古鲁

古鲁
cổ lỗ

thầy dạy tâm linh; guru

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thầy dạy tâm linh; guru

    • Anh ấy là một vị guru.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.