古驰

古驰
chí
cổ trì

Gucci (thương hiệu thời trang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Gucci (thương hiệu thời trang)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.