古时

古时
shí
cổ thời

thời thượng cổ; thời viễn cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời thượng cổ; thời viễn cổ

    • Người xưa không có điện thoại di động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.