古方

古方
fāng
cổ phương

bài thuốc cổ truyền; phương thuốc cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thuốc cổ truyền; phương thuốc cổ

    • Đây là một loại cổ phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.