古宅

古宅
zhái
cổ trạch

nhà cổ; dinh thự cổ xưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cổ; dinh thự cổ xưa

    • Ngôi nhà cổ này có rất nhiều lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.