口译员

口译员
kǒuyuán
khẩu dịch viên

phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên

    • Cô ấy là một phiên dịch viên.

  2. danh từ

    phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.