- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên
phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên
Cô ấy là một phiên dịch viên.
phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên
phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên
phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên
Cô ấy là một phiên dịch viên.
phiên dịch viên (miệng); thông dịch viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.