口蘑

口蘑
kǒu
khẩu ma

nấm khẩu ma (Tricholoma mongolicum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm khẩu ma (Tricholoma mongolicum)

    • Nấm khẩu ma là một loại nấm ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.