口臭

口臭
kǒuchòu
khẩu xú

hơi thở hôi; chứng hôi miệng

2 nghĩa#24772
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hơi thở hôi; chứng hôi miệng

    • Anh ấy bị hôi miệng.

  2. danh từ

    hôi miệng; chứng hôi miệng (halitosis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.