- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
Anh ấy bị hôi miệng.
hôi miệng; chứng hôi miệng (halitosis)
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
Anh ấy bị hôi miệng.
hôi miệng; chứng hôi miệng (halitosis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.