Tới nội dung chính

口腔

口腔
kǒuqiāng
khẩu khoang

khoang miệng; khoang miệng (khoang hầu)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31832
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoang miệng; khoang miệng (khoang hầu)

    • 。

      Sức khỏe răng miệng rất quan trọng.

口
kǒu
khẩu
BỘ THỦ⼝
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu