- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
rọ mõm (dùng cho chó)
rọ mõm (dùng cho chó)
Con chó đang đeo rọ mõm.
rọ mõm (dùng cho chó)
rọ mõm (dùng cho chó)
Con chó đang đeo rọ mõm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.