- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
son môi
son môi
Cô ấy thích thoa son môi.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
son môi
son môi
Cô ấy thích thoa son môi.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.