口红

口红
kǒuhóng
khẩu hồng

son môi

1 nghĩa#14611
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    son môi

    • Cô ấy thích thoa son môi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.