口疮

口疮
kǒuchuāng
khẩu sang

loét miệng; nhiệt miệng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loét miệng; nhiệt miệng

    • Tôi bị loét miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.