口技

口技
kǒu
khẩu kỹ

nghệ thuật mô phỏng âm thanh bằng miệng; khẩu kỹ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật mô phỏng âm thanh bằng miệng; khẩu kỹ

    • Anh ấy biểu diễn beatbox rất giỏi.

  2. danh từ

    nghệ thuật mô phỏng âm thanh bằng miệng; khẩu kỹ

    • Anh ấy biểu diễn khẩu kỹ rất giỏi.

  3. nghệ thuật mô phỏng âm thanh bằng miệng; khẩu kỹ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.