口感

口感
kǒugǎn
khẩu cảm

cảm giác trong miệng; kết cấu (của thức ăn)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21940
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác trong miệng; kết cấu (của thức ăn)

    • Cái bánh này có cảm giác rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.