Tới nội dung chính

口头

口头
kǒutóu
khẩu đầu

bằng miệng; bằng lời nói; miệng (không viết thành văn bản)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24057
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bằng miệng; bằng lời nói; miệng (không viết thành văn bản)

    • 。

      Đây chỉ là thỏa thuận miệng.

  2. 貳形tính từ

    bằng miệng; bằng lời nói; miệng (không có văn bản)

    • 。

      Đây chỉ là lời hứa suông.

口
kǒu
khẩu
BỘ THỦ⼝
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu