bộ phận miệng (của chân khớp)
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
// NGHĨA CHÍNHbộ phận miệng (của chân khớp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.