- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành
Mùa đông ở Khẩu Bắc rất lạnh.
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành
Mùa đông ở Khẩu Bắc rất lạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.