叠层石

叠层石
diécéngshí
điệp tầng thạch

tầng đá cuội; đá tầng lớp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng đá cuội; đá tầng lớp

    • Stromatolite là một trong những dạng sống cổ xưa nhất trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhược(cây dâu, nhiều tầng lớp chồng nhau)HỘI Ý
  • nghi(thích hợp)HÀI THANH

Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.