义军

义军
jūn
nghĩa quân

đội quân tình nguyện; nghĩa dũng quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội quân tình nguyện; nghĩa dũng quân

    • Nghĩa quân nhanh chóng chiếm được thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.