叙言

叙言
yán
tự ngôn

lời tựa; lời mở đầu; lời nói đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời tựa; lời mở đầu; lời nói đầu(kế thừa)

    • Lời tựa của cuốn sách này được viết rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.