Tới nội dung chính

叙旧

叙旧
xùjiù
tự cựu

ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa

2 nghĩa#39117
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa

    • ,。

      Chúng ta đã lâu không gặp, hôm nay hãy ôn lại chuyện cũ thật vui vẻ.

  2. 貳动động từ

    hoài niệm quá khứ; hoài cổ

    • 。

      Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.

叙
xù
tự
BỘ THỦ⼜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu