变装者

变装者
biànzhuāngzhě
biến trang giả

người ăn mặc giả trang; người mặc đồ khác giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người ăn mặc giả trang; người mặc đồ khác giới

    • Anh ấy là một người biến trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.