变色龙

变色龙
biànlóng
biến sắc long

tắc kè hoa (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)

1 nghĩa#37770
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tắc kè hoa (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)

    • Tắc kè hoa có thể thay đổi màu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.