变生肘腋

变生肘腋
biànshēngzhǒu
biến sinh chỏ dịch

tai họa nảy sinh ngay bên cạnh (hiểm nguy từ nơi thân cận nhất) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tai họa nảy sinh ngay bên cạnh (hiểm nguy từ nơi thân cận nhất) [thành ngữ]

    • Tai họa xảy ra ngay bên cạnh, khó lòng phòng bị.

  2. danh từ

    nguy hiểm nảy sinh ngay bên cạnh; họa loạn từ chỗ gần gũi mà ra [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.