变分法

变分法
biànfēn
biến phân pháp

phép tính biến phân; giải tích biến phân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phép tính biến phân; giải tích biến phân

    • Biến phân pháp là một nhánh của toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.