Tới nội dung chính

受训

受训
shòuxùn
thọ huấn

được huấn luyện; thọ huấn

1 nghĩa#17801
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    được huấn luyện; thọ huấn

    • 。

      Anh ấy đang được huấn luyện.

受
shòu
thọ
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu