受精囊

受精囊
shòujīngnáng
thọ tinh nang

túi chứa tinh; túi nhận tinh (thọ tinh nang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi chứa tinh; túi nhận tinh (thọ tinh nang)

    • Túi nhận tinh là một phần của hệ thống sinh sản côn trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.