Tới nội dung chính

受审

受审
shòushěn
thọ thẩm

bị xét xử; ra hầu tòa

1 nghĩa#17687
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bị xét xử; ra hầu tòa

    • 。

      Anh ta bị xét xử vì tội trộm cắp.

受
shòu
thọ
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu