Tới nội dung chính

取证

取证
qǔzhèng
thủ chứng

thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ

1 nghĩa#19234
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ

    • 。

      Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.

取
qǔ
thủ
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu