发财树

发财树
cáishù
phát tài thụ

cây lộc vạn lộc; cây phát tài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lộc vạn lộc; cây phát tài

    • Tôi đã mua một cây phát tài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.