发行商

发行商
xíngshāng
phát hành thương

tập tin văn bản; file văn bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập tin văn bản; file văn bản

    • Công ty này là một nhà phát hành nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.