发聋振聩

发聋振聩
lóngzhènkuì
phát lung chấn hội

lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]

    • Bài diễn thuyết của anh ấy rất hùng hồn, đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.