发电站

发电站
diànzhàn
phát điện trạm

nhà máy phát điện; trạm phát điện

1 nghĩa#47018
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy phát điện; trạm phát điện

    • Nhà máy điện này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.