Tới nội dung chính

发声

发声
fāshēng
phát thanh

phát âm; lên tiếng

2 nghĩa#21905
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát âm; lên tiếng

    • 。

      Xin bạn hãy phát ra âm thanh lớn.

  2. 貳动động từ

    phát tiếng; bày tỏ ý kiến; lên tiếng

    • 。

      Xin hãy nói to lên.

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu