反锯齿

反锯齿
fǎnchǐ
phản cưa xỉ

khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)

    • Trò chơi này có chức năng khử răng cưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.