反空降

反空降
fǎnkōngjiàng
phản không giáng

chống đổ bộ đường không; phòng thủ chống không kích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống đổ bộ đường không; phòng thủ chống không kích

    • Lực lượng phòng không đang huấn luyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.