反射光

反射光
fǎnshèguāng
phản xạ quang

phản chiếu ánh sáng; phản quang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phản chiếu ánh sáng; phản quang

    • Gương phản xạ ánh sáng.

  2. danh từ

    phản xạ; tác dụng phản xạ

    • Ánh sáng phản xạ rất sáng.

  3. ánh sáng phản xạ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.