反嘴鹬

反嘴鹬
fǎnzuǐ
phản chuỷ duật

chim cò mỏ cong (Recurvirostra avosetta)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cò mỏ cong (Recurvirostra avosetta)

    • Chim mỏ cong là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.