反动势力

反动势力
fǎndòngshìli
phản động thế lực

thế lực phản động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thế lực phản động

    • Các thế lực phản động sẽ không thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.