反乌托邦

反乌托邦
fǎntuōbāng
phản ô thác bang

phản địa đàng; xã hội phản không tưởng; dystopia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản địa đàng; xã hội phản không tưởng; dystopia

    • Đây là một cuốn tiểu thuyết phản địa đàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.