双鱼座

双鱼座
Shuāngzuò
song ngư toạ

cung Song Ngư; chòm sao Song Ngư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung Song Ngư; chòm sao Song Ngư

    • Tôi là cung Song Ngư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.