双立人

双立人
Shuāngrén
song lập nhân

thương hiệu J. A. Henckels (dao kéo Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hiệu J. A. Henckels (dao kéo Đức)

    • J. A. Henckels là một thương hiệu của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.