双孢蘑菇

双孢蘑菇
shuāngbāo
song bào ma cô

nấm trắng; nấm champignon (Agaricus bisporus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm trắng; nấm champignon (Agaricus bisporus)

    • Nấm song bào là một loại nấm ăn phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.