双子座

双子座
Shuāngzuò
song tử toạ

chòm sao Song Tử; cung Song Tử (hoàng đạo)

1 nghĩa#32732
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Song Tử; cung Song Tử (hoàng đạo)

    • Sinh nhật của tôi là cung Song Tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.