- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
obidoxime clorua (thuốc giải độc lân hữu cơ)
obidoxime clorua (thuốc giải độc lân hữu cơ)
Toxogonin (thuốc giải độc organophosphat)
obidoxime clorua (thuốc giải độc lân hữu cơ)
obidoxime clorua (thuốc giải độc lân hữu cơ)
Toxogonin (thuốc giải độc organophosphat)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.