双休日

双休日
shuāngxiū
song hưu nhật

nghỉ cuối tuần hai ngày; thứ Bảy Chủ Nhật nghỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghỉ cuối tuần hai ngày; thứ Bảy Chủ Nhật nghỉ

    • Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.