Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
/
友邦保险
友邦保险
hữu bang bảo hiểm
Tập đoàn Bảo hiểm Hữu Bang (AIA Group Limited)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tập đoàn Bảo hiểm Hữu Bang (AIA Group Limited)
- 。
AIA là một công ty bảo hiểm quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ友邦保险
Phồn thể友邦保險
hữu bang bảo hiểm
Tập đoàn Bảo hiểm Hữu Bang (AIA Group Limited)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tập đoàn Bảo hiểm Hữu Bang (AIA Group Limited)
- 。
AIA là một công ty bảo hiểm quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu