参战

参战
cānzhàn
tham chiến

tham chiến; tham gia chiến tranh

2 nghĩa#16017
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tham chiến; tham gia chiến tranh

    • Anh ấy quyết định tham chiến.

  2. động từ

    tham chiến; tham gia chiến đấu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.