Tới nội dung chính

参战

参战
cānzhàn
tham chiến

tham chiến; tham gia chiến tranh

2 nghĩa#16017
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tham chiến; tham gia chiến tranh

    • 。

      Anh ấy quyết định tham chiến.

  2. 貳动động từ

    tham chiến; tham gia chiến đấu

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu