县级市

县级市
xiànshì
huyện cấp thị

thành phố cấp huyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố cấp huyện

    • Thành phố cấp huyện này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.